RuMarketCác chỉ số RuMarketCác chỉ số

Ảnh chụp nhanh thị trường

RuMarketCác chỉ số

Theo dõi các chỉ số CBR và Moscow Exchange công khai trong một bảng điều khiển nhỏ gọn.

7
Nhóm
44
Các chỉ số
3
Nguồn
Đã cập nhật: 2026-05-14T09:40:05+03:00 % Giá FX đồng tiền CBR R thời hạn RUONIA Au kim loại CBR MX Chỉ số MOEX MOEX FX Tiền điện tử
%

Giá

Lãi suất thị trường tiền tệ và lãi suất cơ bản của Ngân hàng Nga.

2
Giá trị Ngày Thay đổi Nguồn
Tỷ lệ chính
14.50 %
2026-05-14 CBR
RUONIA
14.05 %
2026-05-12 CBR
FX

đồng tiền CBR

Tỷ giá tiền tệ chính thức của Ngân hàng Nga.

8
Giá trị Ngày Thay đổi Nguồn
USD
73.3420 RUB
2026-05-14 CBR
EUR
85.9017 RUB
2026-05-14 CBR
CNY
10.7933 RUB
2026-05-14 CBR
GBP
99.1951 RUB
2026-05-14 CBR
CHF
93.7637 RUB
2026-05-14 CBR
JPY
0.4649 RUB
2026-05-14 CBR
TRY
1.6171 RUB
2026-05-14 CBR
KZT
0.1581 RUB
2026-05-14 CBR
R

thời hạn RUONIA

Chỉ số RUONIA và giá trị thuật ngữ.

4
Giá trị Ngày Thay đổi Nguồn
chỉ số RUONIA
4.28
2026-05-13 CBR
1 tháng
14.43 %
2026-05-13 CBR
3 tháng
15.07 %
2026-05-13 CBR
6 tháng
15.96 %
2026-05-13 CBR
Au

kim loại CBR

Giá kim loại quý của Ngân hàng Nga mỗi gram.

4
Giá trị Ngày Thay đổi Nguồn
Vàng
11,031.6600 RUB/g
2026-05-14 -1.67% CBR
Bạc
197.2200 RUB/g
2026-05-14 +3.40% CBR
Bạch kim
4,989.5200 RUB/g
2026-05-14 +1.46% CBR
Palladium
3,511.0600 RUB/g
2026-05-14 -1.79% CBR
MX

Chỉ số MOEX

Chỉ số của Sở giao dịch Moscow.

8
Giá trị Ngày Thay đổi Nguồn
IMOEX
2,689.96 pts
2026-05-13 +0.18% MOEX
RTSI
1,148.42 pts
2026-05-13 +0.79% MOEX
RGBI
119.44 pts
2026-05-14 +0.08% MOEX
MOEXBC
17,882.83 pts
2026-05-13 +0.19% MOEX
MOEXOG
6,997.50 pts
2026-05-13 +0.24% MOEX
MOEXFN
9,895.92 pts
2026-05-13 +0.15% MOEX
MOEXMM
5,802.21 pts
2026-05-13 +0.54% MOEX
MOEXCN
6,455.65 pts
2026-05-13 +0.36% MOEX

MOEX FX

Moscow trao đổi các cặp tiền tệ.

6
Giá trị Ngày Thay đổi Nguồn
USD/RUB
73.2900 RUB
2026-05-13 +0.00% MOEX
CNY/RUB
10.8155 RUB
2026-05-13 +0.00% MOEX
EUR/RUB
85.9017 RUB
2026-05-13 +0.00% MOEX
TRY/RUB
1.6500 RUB
2026-05-13 +0.00% MOEX
KZT/RUB
16.1350 RUB
2026-05-13 +0.00% MOEX
BYN/RUB
26.2950 RUB
2026-05-13 +0.00% MOEX

Tiền điện tử

Giá tiền điện tử chính bằng đô la Mỹ.

12
Giá trị Ngày Thay đổi Nguồn
BTC
$79,795.43
2026-05-14 -1.56% CoinGecko
ETH
$2,267.76
2026-05-14 -1.54% CoinGecko
SOL
$91.15
2026-05-14 -4.22% CoinGecko
BNB
$669.72
2026-05-14 -1.08% CoinGecko
XRP
$1.43
2026-05-14 -1.89% CoinGecko
DOGE
$0.11
2026-05-14 +1.76% CoinGecko
ADA
$0.27
2026-05-14 -3.04% CoinGecko
TRX
$0.35
2026-05-14 +0.39% CoinGecko
DOT
$1.33
2026-05-14 -4.32% CoinGecko
LINK
$10.28
2026-05-14 -2.10% CoinGecko
AVAX
$9.75
2026-05-14 -2.58% CoinGecko
LTC
$57.12
2026-05-14 -1.97% CoinGecko

RuMarketCác chỉ số

RuMarket Indicators brings together key public market signals in one compact dashboard: the Bank of Russia key rate, RUONIA, term RUONIA, official USD/EUR/CNY rates, MOEX IMOEX, RTSI, RGBI indexes and USD/RUB, CNY/RUB currency pairs.

The service is useful for quick market checks, daily monitoring, finance dashboards and browser-extension data. Values are refreshed server-side from public sources and shown with publication dates and source labels.

Bảng điều khiển nhóm tỷ giá thị trường tiền tệ, tỷ giá tiền tệ chính thức và các chỉ số MOEX.
Ngày xuất bản giúp phân biệt các giá trị mới với các cập nhật nguồn bị trì hoãn.
Phần trăm thay đổi được hiển thị khi nguồn xuất bản nó.
Bàn nhỏ gọn phù hợp để kiểm tra nhanh từ màn hình máy tính để bàn và thiết bị di động.
Bộ nhớ đệm phía máy chủ giúp trang hoạt động nhanh và tránh các cuộc gọi lặp lại đến các nguồn công cộng.
Tiện ích mở rộng trình duyệt đồng hành có thể sử dụng lại ảnh chụp nhanh được chuẩn hóa tương tự.