Ảnh chụp nhanh thị trường
Theo dõi các chỉ số CBR và Moscow Exchange công khai trong một bảng điều khiển nhỏ gọn.
Lãi suất thị trường tiền tệ và lãi suất cơ bản của Ngân hàng Nga.
| Giá trị | Ngày | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
|
Tỷ lệ chính
14.50 %
|
2026-05-14 | — | CBR |
|
RUONIA
14.05 %
|
2026-05-12 | — | CBR |
Tỷ giá tiền tệ chính thức của Ngân hàng Nga.
| Giá trị | Ngày | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
|
USD
73.3420 RUB
|
2026-05-14 | — | CBR |
|
EUR
85.9017 RUB
|
2026-05-14 | — | CBR |
|
CNY
10.7933 RUB
|
2026-05-14 | — | CBR |
|
GBP
99.1951 RUB
|
2026-05-14 | — | CBR |
|
CHF
93.7637 RUB
|
2026-05-14 | — | CBR |
|
JPY
0.4649 RUB
|
2026-05-14 | — | CBR |
|
TRY
1.6171 RUB
|
2026-05-14 | — | CBR |
|
KZT
0.1581 RUB
|
2026-05-14 | — | CBR |
Chỉ số RUONIA và giá trị thuật ngữ.
| Giá trị | Ngày | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
|
chỉ số RUONIA
4.28
|
2026-05-13 | — | CBR |
|
1 tháng
14.43 %
|
2026-05-13 | — | CBR |
|
3 tháng
15.07 %
|
2026-05-13 | — | CBR |
|
6 tháng
15.96 %
|
2026-05-13 | — | CBR |
Giá kim loại quý của Ngân hàng Nga mỗi gram.
| Giá trị | Ngày | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
|
Vàng
11,031.6600 RUB/g
|
2026-05-14 | -1.67% | CBR |
|
Bạc
197.2200 RUB/g
|
2026-05-14 | +3.40% | CBR |
|
Bạch kim
4,989.5200 RUB/g
|
2026-05-14 | +1.46% | CBR |
|
Palladium
3,511.0600 RUB/g
|
2026-05-14 | -1.79% | CBR |
Chỉ số của Sở giao dịch Moscow.
| Giá trị | Ngày | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
|
IMOEX
2,689.96 pts
|
2026-05-13 | +0.18% | MOEX |
|
RTSI
1,148.42 pts
|
2026-05-13 | +0.79% | MOEX |
|
RGBI
119.44 pts
|
2026-05-14 | +0.08% | MOEX |
|
MOEXBC
17,882.83 pts
|
2026-05-13 | +0.19% | MOEX |
|
MOEXOG
6,997.50 pts
|
2026-05-13 | +0.24% | MOEX |
|
MOEXFN
9,895.92 pts
|
2026-05-13 | +0.15% | MOEX |
|
MOEXMM
5,802.21 pts
|
2026-05-13 | +0.54% | MOEX |
|
MOEXCN
6,455.65 pts
|
2026-05-13 | +0.36% | MOEX |
Moscow trao đổi các cặp tiền tệ.
| Giá trị | Ngày | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
|
USD/RUB
73.2900 RUB
|
2026-05-13 | +0.00% | MOEX |
|
CNY/RUB
10.8155 RUB
|
2026-05-13 | +0.00% | MOEX |
|
EUR/RUB
85.9017 RUB
|
2026-05-13 | +0.00% | MOEX |
|
TRY/RUB
1.6500 RUB
|
2026-05-13 | +0.00% | MOEX |
|
KZT/RUB
16.1350 RUB
|
2026-05-13 | +0.00% | MOEX |
|
BYN/RUB
26.2950 RUB
|
2026-05-13 | +0.00% | MOEX |
Giá tiền điện tử chính bằng đô la Mỹ.
| Giá trị | Ngày | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
|
BTC
$79,795.43
|
2026-05-14 | -1.56% | CoinGecko |
|
ETH
$2,267.76
|
2026-05-14 | -1.54% | CoinGecko |
|
SOL
$91.15
|
2026-05-14 | -4.22% | CoinGecko |
|
BNB
$669.72
|
2026-05-14 | -1.08% | CoinGecko |
|
XRP
$1.43
|
2026-05-14 | -1.89% | CoinGecko |
|
DOGE
$0.11
|
2026-05-14 | +1.76% | CoinGecko |
|
ADA
$0.27
|
2026-05-14 | -3.04% | CoinGecko |
|
TRX
$0.35
|
2026-05-14 | +0.39% | CoinGecko |
|
DOT
$1.33
|
2026-05-14 | -4.32% | CoinGecko |
|
LINK
$10.28
|
2026-05-14 | -2.10% | CoinGecko |
|
AVAX
$9.75
|
2026-05-14 | -2.58% | CoinGecko |
|
LTC
$57.12
|
2026-05-14 | -1.97% | CoinGecko |
RuMarket Indicators brings together key public market signals in one compact dashboard: the Bank of Russia key rate, RUONIA, term RUONIA, official USD/EUR/CNY rates, MOEX IMOEX, RTSI, RGBI indexes and USD/RUB, CNY/RUB currency pairs.
The service is useful for quick market checks, daily monitoring, finance dashboards and browser-extension data. Values are refreshed server-side from public sources and shown with publication dates and source labels.