Tỷ giá CBR cho Тенге đến rúp hôm nay

Tỷ giá ngân hàng trung ương hôm nay

0.162066

Quay lại máy tính tiền tệ
Số tiền Tiền tệ Bằng rúp
1 Тенге 0.1621
2 Тенге 0.3241
3 Тенге 0.4862
5 Тенге 0.8103
10 Тенге 1.6207
15 Тенге 2.4310
20 Тенге 3.2413
25 Тенге 4.0517
30 Тенге 4.8620
40 Тенге 6.4826
50 Тенге 8.1033
100 Тенге 16.2066
200 Тенге 32.4132
300 Тенге 48.6198
500 Тенге 81.0330
1000 Тенге 162.0660

Diễn biến tỷ giá hối đoái trong năm qua

Tỷ giá hối đoái CBR chính thức của Тенге sang đồng rúp trên 03 tháng 5 2026, bảng chuyển đổi và biểu đồ động lực một năm.