Tỷ giá CBR cho Рупия đến rúp hôm nay

Tỷ giá ngân hàng trung ương hôm nay

0.00431779

Quay lại máy tính tiền tệ
Số tiền Tiền tệ Bằng rúp
1 Рупия 0.0043
2 Рупия 0.0086
3 Рупия 0.0130
5 Рупия 0.0216
10 Рупия 0.0432
15 Рупия 0.0648
20 Рупия 0.0864
25 Рупия 0.1079
30 Рупия 0.1295
40 Рупия 0.1727
50 Рупия 0.2159
100 Рупия 0.4318
200 Рупия 0.8636
300 Рупия 1.2953
500 Рупия 2.1589
1000 Рупия 4.3178

Diễn biến tỷ giá hối đoái trong năm qua

Tỷ giá hối đoái CBR chính thức của Рупия sang đồng rúp trên 03 tháng 5 2026, bảng chuyển đổi và biểu đồ động lực một năm.