Tỷ giá CBR cho Лари đến rúp hôm nay

Tỷ giá ngân hàng trung ương hôm nay

27.7866

Quay lại máy tính tiền tệ
Số tiền Tiền tệ Bằng rúp
1 Лари 27.7866
2 Лари 55.5732
3 Лари 83.3598
5 Лари 138.9330
10 Лари 277.8660
15 Лари 416.7990
20 Лари 555.7320
25 Лари 694.6650
30 Лари 833.5980
40 Лари 1 111.4640
50 Лари 1 389.3300
100 Лари 2 778.6600
200 Лари 5 557.3200
300 Лари 8 335.9800
500 Лари 13 893.3000
1000 Лари 27 786.6000

Diễn biến tỷ giá hối đoái trong năm qua

Tỷ giá hối đoái CBR chính thức của Лари sang đồng rúp trên 03 tháng 5 2026, bảng chuyển đổi và biểu đồ động lực một năm.