Tỷ giá CBR cho Така đến rúp hôm nay

Tỷ giá ngân hàng trung ương hôm nay

0.608287

Quay lại máy tính tiền tệ
Số tiền Tiền tệ Bằng rúp
1 Така 0.6083
2 Така 1.2166
3 Така 1.8249
5 Така 3.0414
10 Така 6.0829
15 Така 9.1243
20 Така 12.1657
25 Така 15.2072
30 Така 18.2486
40 Така 24.3315
50 Така 30.4144
100 Така 60.8287
200 Така 121.6574
300 Така 182.4861
500 Така 304.1435
1000 Така 608.2870

Diễn biến tỷ giá hối đoái trong năm qua

Tỷ giá hối đoái CBR chính thức của Така sang đồng rúp trên 03 tháng 5 2026, bảng chuyển đổi và biểu đồ động lực một năm.